hương sư

Học thuật
Thân thiện
hương sư

Ông hương sư đang dạy học trò trong lớp học làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo viên trong làng thời Pháp thuộc: "Hương sư" từ dùng để chỉ người thầy giáo dạy học tại các làng xã Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc. Đây một chức danh giáo dụccấp cơ sở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi từng một hương sư được dân làng kính trọng.
    • Trong thời Pháp thuộc, hương sư thường dạy chữ Quốc ngữ chữ Nhocác lớp học trong đình làng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng: Từ "hương sư" ngày nay được coi từ , chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, hồi ký hoặc khi nói về giáo dục thời kỳ trước.
    • Nhân vật hương sư trong tiểu thuyết phản ánh hình ảnh người trí thức làng xã một thời.
Biến thể từ gần giống
  • Giáo viên (danh từ): Người dạy học, từ phổ thông hiện đại thay thế cho "hương sư".
  • Thầy đồ (danh từ): Thầy giáo dạy chữ Nho ngày xưa, phạm vi nghĩa rộng hơn không nhất thiết gắn với thời Pháp thuộc.
  • Giáo học (danh từ): Một chức danh giáo viên khác trong lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Thầy giáo làng: Cách gọi dân dã, cùng chỉ người dạy học trong làng thời xưa.
  • Ông giáo làng: Cách gọi thân mật, kính trọng.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ này mang sắc thái lịch sử rõ rệt. Khi sử dụng, người đọc/nghe sẽ hiểu ngay bối cảnh thời Pháp thuộc hoặc thời kỳ trước Cách mạng tháng Tám năm 1945.
  • Không dùng để chỉ giáo viên trong bối cảnh hiện đại.
hương sư

Ông hương sư đang dạy học trò trong lớp học làng.

  1. Giáo viên trong làng thời Pháp thuộc.

Từ gần giống